translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "hội đồng" (1)
hội đồng
English NCouncil, Board
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận.
The board of directors met for discussion.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "hội đồng" (5)
hội đồng nhân dân tỉnh
play
English N
My Vocabulary
chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh
play
English N
My Vocabulary
phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh
play
English N
My Vocabulary
hội đồng quản trị
play
English N
My Vocabulary
hội đồng cổ đông
play
English Nshareholders’ meeting
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
The company holds an annual shareholders’ meeting.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "hội đồng" (9)
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
The company holds an annual shareholders’ meeting.
cửa hàng tạm thời đóng cửa
temporarily close a store
Tôi khởi động máy tính.
I start the computer.
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị.
He is the chairman & CEO.
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận.
The board of directors met for discussion.
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
The government decided to restart many stalled projects.
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.
Ông ấy là một ủy viên tích cực của hội đồng.
He is an active member of the council.
Hội đồng tuyển sinh đánh giá Quân
The admissions board evaluated Quan as
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y